--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
ecclesiastical province
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
ecclesiastical province
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: ecclesiastical province
+ Noun
giáo tỉnh
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "ecclesiastical province"
Những từ có chứa
"ecclesiastical province"
in its definition in
Vietnamese - English dictionary:
Cao Bằng
bên
nhãn
quản đạo
phủ doãn
Hoà Bình
Hà Tĩnh
tỉnh
địa đầu
Phan Văn Trị
more...
Lượt xem: 707
Từ vừa tra
+
ecclesiastical province
:
giáo tỉnh
+
điếc
:
DeafĐiếc một taiTo deaf of one ear
+
hinnie
:
(động vật học) con la (con của ngựa đực và lừa cái)
+
landing
:
sự đổ bộ, sự ghé vào bờ (tàu biển, thuyền bè); sự hạ cánh (máy bay)
+
chỉ định
:
To appoint, to assigngiáo viên hỏi và chỉ định học sinh trả lờithe teacher asked a question and assigned a pupil to answer it